trò đời
発音
北部
/ʨɔ̤˨˩ ɗə̤ːj˨˩/
中部
/tʂɔ˧˧ ɗəːj˧˧/
南部
/tʂɔ˨˩ ɗəːj˨˩/
音声
人間臭さ enhuman vices
名詞
人間臭さ
human vices
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人間臭さ
接続・論理
人間の悪徳や、社会生活における否定的な面。
vi Ông lão đã quá hiểu những trò đời cay nghiệt.
ja 老人は人間の悪徳を深く理解していた。
構成
trò / đời
▸
構成
trò / đời
用法
trò chơi / vai trò / học trò / ra trò …
▸
用法
trò chơi / vai trò / học trò / ra trò …