tráng liệt
発音
北部
/ʨaːŋ˧˥ liə̰ʔt˨˩/
中部
/tʂa̰ːŋ˩˧ liə̰k˨˨/
南部
/tʂaːŋ˧˥ liək˨˩˨/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
チャンリエットという地名。
vi Tráng Liệt là tên một địa danh.
ja チャンリエットは地名である。
構成
tráng / liệt / 壯烈
▸
構成
tráng / liệt / 壯烈
漢字
音節対応から推定
代表候補
壯烈
音節ごとの候補
tráng
壯
liệt
烈(列 / 𩷈)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
trai tráng / tráng sĩ / tráng lệ / hoành tráng …
▸
用法
trai tráng / tráng sĩ / tráng lệ / hoành tráng …