trách
発音
北部
/ʨajk˧˥/
中部
/tʂa̰t˩˧/
南部
/tʂat˧˥/
音声
非難 enreproach
動詞
非難
reproach
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
非難 (reproach)
語義 1
動詞
非難する 問題対応・意見評価
Things at home
過ちを犯した相手に対し、不満や批判を表明すること。
vi Mẹ không nỡ trách cậu bé vì lỗi lầm vô ý đó.
ja 母は子供の意図しない過ちを非難することはできなかった。
土鍋 (cooking pot)
語義 1
名詞
土鍋 生活用品・道具・修理
家庭で調理に使われる、素焼きの小さな鍋。
vi Cái trách này được dùng để nấu thức ăn trong gia đình.
ja この小さな土鍋は家庭で料理を作るのに使われる。
類語
trách cứ / trách mắng / trách móc / trách phận …
▸
類語
trách cứ / trách mắng / trách móc / trách phận …
用法
chuyên trách / than trách / nhà chức trách / chê trách …
▸
用法
chuyên trách / than trách / nhà chức trách / chê trách …