trách
発音
北部
/ʨajk˧˥/
中部
/tʂa̰t˩˧/
南部
/tʂat˧˥/
非難 enreproach
2 語義
2 つの意味
動詞
非難
reproach
名詞
土鍋
cooking pot
詳細
2 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
2 語義 · 2 つの意味
非難 (reproach)
語義 1
動詞
非難する
クレーム・問題対応
Things at home
過ちを犯した相手に対し、不満や批判を表明すること。
vi Mẹ không nỡ trách cậu bé vì lỗi lầm vô ý đó.
ja 母は子供の意図しない過ちを非難することはできなかった。
土鍋 (cooking pot)
語義 1
名詞
土鍋
家庭で調理に使われる、素焼きの小さな鍋。
vi Cái trách này được dùng để nấu thức ăn trong gia đình.
ja この小さな土鍋は家庭で料理を作るのに使われる。