miễn trách
発音
北部
/miəʔən˧˥ ʨajk˧˥/
中部
/miəŋ˧˩˨ tʂa̰t˩˧/
南部
/miəŋ˨˩˦ tʂat˧˥/
音声
免責する enexonerate
動詞
免責する
exonerate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
免責する
基本動詞
罪がないと宣言したり、責任を免除したりすること。
vi Tòa án đã miễn trách cho anh ấy sau khi tìm thấy bằng chứng mới.
ja 裁判所は新たな証拠が見つかり、彼を免責した。
構成
miễn / trách / 免責
▸
構成
miễn / trách / 免責
漢字
音節対応から推定
代表候補
免責
音節ごとの候補
miễn
免(勉)
trách
責
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
miễn / miễn sai / miễn thứ / miễn thuế …
▸
類語
miễn / miễn sai / miễn thứ / miễn thuế …
用法
miễn nhiễm / miễn trừ / miễn giảm / miễn tội …
▸
用法
miễn nhiễm / miễn trừ / miễn giảm / miễn tội …