trà my
発音
北部
/ʨa̤ː˨˩ mi˧˧/
中部
/tʂaː˧˧ mi˧˥/
南部
/tʂaː˨˩ mi˧˧/
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
チャーミーという地名。
vi Trà My là tên của một địa danh.
ja チャーミーは地名である。