trà my
발음
북부
/ʨa̤ː˨˩ mi˧˧/
중부
/tʂaː˧˧ mi˧˥/
남부
/tʂaː˨˩ mi˧˧/
듣기
꽝남성의 현 endistrict in Quảng Nam
고유명사
꽝남성의 현
district in Quảng Nam
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
꽝남성의 현
베트남 꽝남성에 속한 현.
vi Trà My là tên của một địa danh.
ko 짜미는 지명이다.
구성
trà / my
▸
구성
trà / my
쓰임
trà vinh / sơn trà / trà xanh / trà đá
▸
쓰임
trà vinh / sơn trà / trà xanh / trà đá