tiểu tổ
発音
北部
/tiə̰w˧˩˧ to̰˧˩˧/
中部
/tiəw˧˩˨ to˧˩˨/
南部
/tiəw˨˩˦ to˨˩˦/
小グループ ensmall group
unknown
小グループ
small group
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
小グループ
より大きなシステムの一部として機能する小グループ。
vi Chúng tôi được chia thành các tiểu tổ để thảo luận công việc.
ja 仕事を議論するために小グループに分かれた。
構成
tiểu / tổ / 小組
▸
構成
tiểu / tổ / 小組
漢字
音節対応から推定
代表候補
小組
音節ごとの候補
tiểu
小
tổ
組
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …
▸
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …