tiền công
発音
北部
/tiə̤n˨˩ kəwŋ˧˧/
中部
/tiəŋ˧˧ kəwŋ˧˥/
南部
/tiəŋ˨˩ kəwŋ˧˧/
音声
賃金 enwages
名詞
賃金
wages
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
賃金
接続・論理
労働の対価として支払われる金銭。
vi Họ trả tiền công cho tôi theo ngày.
ja 日払いで賃金を受け取る。
構成
tiền / công / 前工
▸
構成
tiền / công / 前工
漢字
音節対応から推定
代表候補
前工
音節ごとの候補
tiền
前
công
工
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tiến cống / tiến công / tiền / tiền lương …
▸
類語
tiến cống / tiến công / tiền / tiền lương …
用法
tiền công danh nghĩa / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ …
▸
用法
tiền công danh nghĩa / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ …