tiếp tinh hoàn
発音
北部
/tiəp˧˥ tïŋ˧˧ hwa̤ːn˨˩/
中部
/tiə̰p˩˧ tïn˧˥ hwaːŋ˧˧/
南部
/tiəp˧˥ tɨn˧˧ hwaːŋ˨˩/
精巣移植 entesticular graft
unknown
精巣移植
testicular graft
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
精巣移植
接続・論理
睾丸領域に関連する組織の外科的接続や移植。
vi Bác sĩ đang thực hiện ca phẫu thuật tiếp tinh hoàn.
ja 医師は精巣移植手術を行っている。
構成
tiếp / tinh hoàn / 接精還
▸
構成
tiếp / tinh hoàn / 接精還
漢字
音節対応から推定
代表候補
接精還
音節ごとの候補
tiếp
接
tinh
精
hoàn
還(完 / 丸)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hệ tuần hoàn / truy hoàn / nhân hoàn / thiên địa tuần hoàn …
▸
類語
hệ tuần hoàn / truy hoàn / nhân hoàn / thiên địa tuần hoàn …
用法
tiếp tục / giao tiếp / tiếp tân / tiếp theo
▸
用法
tiếp tục / giao tiếp / tiếp tân / tiếp theo