tiếng thái
発音
北部
/tiəŋ˧˥ tʰaːj˧˥/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ tʰa̰ːj˩˧/
南部
/tiəŋ˧˥ tʰaːj˧˥/
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
文化・固有名詞
固有名詞。
vi Tên "tiếng thái" xuất hiện trong văn bản.
ja 名前「タイ語」が文中に現れる。
構成
tiếng / thái
▸
構成
tiếng / thái
用法
tiếng thái lan / nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn …
▸
用法
tiếng thái lan / nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn …