thu thủy
音声
旧表記 enorthography variant
名詞
旧表記
orthography variant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
旧表記
接続・論理
Traditional-tone spelling form; route to canonical 'thu thủy' for reliable display.
構成
thu / thủy
▸
構成
thu / thủy
類語
thu thuỷ
▸
類語
thu thuỷ
用法
mùa thu / thu bồn / thu hoạch / máy thu thanh …
▸
用法
mùa thu / thu bồn / thu hoạch / máy thu thanh …