thu không
発音
北部
/tʰu˧˧ xəwŋ˧˧/
中部
/tʰu˧˥ kʰəwŋ˧˥/
南部
/tʰu˧˧ kʰəwŋ˧˧/
音声
夕方の合図 enevening signal
動詞
夕方の合図
evening signal
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
夕方の合図
基本動詞
かつて夕方の休息を告げるために使われた太鼓。
vi Tiếng trống thu không vang lên báo hiệu một ngày đã kết thúc.
ja 一日の終わりを告げる夕方の合図が鳴り響く。
構成
thu / không / 秋空
▸
構成
thu / không / 秋空
漢字
音節対応から推定
代表候補
秋空
音節ごとの候補
thu
秋
không
空
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
mùa thu / thu bồn / thu hoạch / máy thu thanh …
▸
用法
mùa thu / thu bồn / thu hoạch / máy thu thanh …