thoát nợ
発音
北部
/tʰwaːt˧˥ nə̰ːʔ˨˩/
中部
/tʰwa̰ːk˩˧ nə̰ː˨˨/
南部
/tʰwaːk˧˥ nəː˨˩˨/
無借金 enunburdened
形容詞
無借金
unburdened
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
無借金
性質・状態
すべての借金を返済し、負担がない状態。
vi Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi đã thoát nợ.
ja 彼は借金を完済して解放感を感じている。
構成
thoát / nợ / 脱𡢻
▸
構成
thoát / nợ / 脱𡢻
漢字
音節対応から推定
代表候補
脱𡢻
音節ごとの候補
thoát
脱(𢴎)
nợ
𡢻(𧴱)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thoát nạn / thoát hiểm / thoát / thoát khỏi …
▸
類語
thoát nạn / thoát hiểm / thoát / thoát khỏi …
用法
thoát vị / trốn thoát / thanh thoát / thất thoát …
▸
用法
thoát vị / trốn thoát / thanh thoát / thất thoát …