thi pháp
発音
北部
/tʰi˧˧ faːp˧˥/
中部
/tʰi˧˥ fa̰ːp˩˧/
南部
/tʰi˧˧ faːp˧˥/
音声
詩学 enpoetics
名詞
詩学
poetics
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
詩学
接続・論理
詩や文学の理論と芸術に焦点を当てた研究分野。
vi Cuốn sách này phân tích sâu về thi pháp của các tác giả hiện đại.
ja この本は現代作家の詩学についての深い分析を提供している。
構成
thi / pháp / 詩法
▸
構成
thi / pháp / 詩法
漢字
音節対応から推定
代表候補
詩法
音節ごとの候補
thi
詩
pháp
法
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
詩学
▸
類語
詩学
用法
thi đấu / thi hành / thi công / chấm thi …
▸
用法
thi đấu / thi hành / thi công / chấm thi …