thi hứng
発音
北部
/tʰi˧˧ hɨŋ˧˥/
中部
/tʰi˧˥ hɨ̰ŋ˩˧/
南部
/tʰi˧˧ hɨŋ˧˥/
詩想 enpoetic inspiration
名詞
詩想
poetic inspiration
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
詩想
接続・論理
詩を作りたいという創造的な衝動や感情。
vi Buổi chiều tĩnh lặng khơi dậy thi hứng trong lòng nhà thơ.
ja 静かな午後が詩人の心に詩想をかき立てる。
構成
thi / hứng
▸
構成
thi / hứng
類語
thị hùng / ngẫu hứng / cụt hứng / mạn hứng …
▸
類語
thị hùng / ngẫu hứng / cụt hứng / mạn hứng …
用法
thi đấu / thi hành / thi công / chấm thi …
▸
用法
thi đấu / thi hành / thi công / chấm thi …