cảm hứng
発音
北部
/ka̰ːm˧˩˧ hɨŋ˧˥/
中部
/kaːm˧˩˨ hɨ̰ŋ˩˧/
南部
/kaːm˨˩˦ hɨŋ˧˥/
音声
インスピレーション eninspiration
名詞
インスピレーション
inspiration
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
インスピレーション
感情
Emotions
創造性を刺激したり、新しい着想を与える心の状態。
vi Phong cảnh thiên nhiên đã mang lại cảm hứng cho nhà thơ.
ja 自然の風景が詩人にインスピレーションを与えた。
構成
cảm / hứng / 漢越語。漢字は 感興 …
▸
構成
cảm / hứng / 漢越語。漢字は 感興 …
成り立ち漢越語。漢字は 感興
漢字
出典照合済み
代表候補
感興
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cẩm hưng / hứng / インスピレーション
▸
類語
cẩm hưng / hứng / インスピレーション
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …
▸
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …