thiện ác
発音
北部
/tʰiə̰ʔn˨˩ aːk˧˥/
中部
/tʰiə̰ŋ˨˨ a̰ːk˩˧/
南部
/tʰiəŋ˨˩˨ aːk˧˥/
善悪 engood and evil
unknown
善悪
good and evil
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
善悪
善と悪を区別する基本的な道徳概念。
vi Ranh giới giữa thiện ác đôi khi không hề rõ ràng.
ja 善悪の境界線は時に全く明確ではない。
構成
thiện / ác / 善惡
▸
構成
thiện / ác / 善惡
漢字
音節対応から推定
代表候補
善惡
音節ごとの候補
thiện
善
ác
惡(𪅴)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tai ác / độc ác / hung ác / bạc ác …
▸
類語
tai ác / độc ác / hung ác / bạc ác …
用法
lương thiện / cải thiện / hoàn thiện / toàn thiện …
▸
用法
lương thiện / cải thiện / hoàn thiện / toàn thiện …