thiền
発音
北部
/tʰiə̤n˨˩/
中部
/tʰiəŋ˧˧/
南部
/tʰiəŋ˨˩/
音声
禅 enZen
名詞
禅
Zen
2 語義
3 つの意味
意味
2 語義 · 3 つの意味
▸
意味
2 語義 · 3 つの意味
禅 (Zen)
語義 1
名詞
禅
食事・健康
仏教の一派、または心の平安を得るための深い集中状態。
vi Nhiều người tìm đến thiền để giải tỏa căng thẳng trong cuộc sống.
ja 多くの人が生活のストレスを解消するために禅を取り入れている。
瞑想 (meditation)
語義 1
名詞
瞑想
リラックスや宗教的目的で静かに心を集中させる行為。
vi Cô ấy dành mười phút mỗi sáng để thực hành thiền.
ja 彼女は毎日10分間、瞑想を練習している。
thiền (southern form of thuyen beauty)
この意味グループの詳しい語義はまだ用意できていません。
類語
thiên / thiến / thiện / thiền sư …
▸
類語
thiên / thiến / thiện / thiền sư …
用法
thiền định / ngồi thiền / tọa thiền / thiền trượng …
▸
用法
thiền định / ngồi thiền / tọa thiền / thiền trượng …