than cám
発音
北部
/tʰaːn˧˧ kaːm˧˥/
中部
/tʰaːŋ˧˥ ka̰ːm˩˧/
南部
/tʰaːŋ˧˧ kaːm˧˥/
微粉炭 enfine coal
名詞
微粉炭
fine coal
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
微粉炭
接続・論理
工業用に用いられる微細な粒状の石炭。
vi Than cám thường được sử dụng trong các lò đốt công nghiệp.
ja 微粉炭は工業用炉でよく使用される。
構成
than / cám / 炭敢
▸
構成
than / cám / 炭敢
漢字
音節対応から推定
代表候補
炭敢
音節ごとの候補
than
炭
cám
敢(𥽇)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngũ cốc nguyên cám / nguyên cám
▸
類語
ngũ cốc nguyên cám / nguyên cám
用法
than cốc / than phiền / than vãn / than trách …
▸
用法
than cốc / than phiền / than vãn / than trách …