thủ cấp
発音
北部
/tʰṵ˧˩˧ kəp˧˥/
中部
/tʰu˧˩˨ kə̰p˩˧/
南部
/tʰu˨˩˦ kəp˧˥/
生首 ensevered head
名詞
生首
severed head
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
生首
接続・論理
歴史的文脈で言及される、身体から切断された人の頭部。
vi Trong truyện cổ, các tướng sĩ thường mang thủ cấp của kẻ thù về báo công.
ja 古い話では、将軍は勝利の報告のために敵の首を持ち帰った。
構成
thủ / cấp / 漢越語。漢字は 首級 …
▸
構成
thủ / cấp / 漢越語。漢字は 首級 …
成り立ち漢越語。漢字は 首級
漢字
出典照合済み
代表候補
首級
音節ごとの候補
thủ
首
cấp
級
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thứ cấp
▸
類語
thứ cấp
用法
thủ dầu một / đối thủ / áo trấn thủ / tuân thủ …
▸
用法
thủ dầu một / đối thủ / áo trấn thủ / tuân thủ …