thợ săn ảnh
音声
パパラッチ enpaparazzo
名詞
パパラッチ
paparazzo
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
パパラッチ
接続・論理
有名人を追い回して写真を撮るカメラマン。
vi Các thợ săn ảnh đang chờ đợi bên ngoài khách sạn.
ja パパラッチがホテルの外で待機している。
構成
thợ / thợ + săn + ảnh の複合 / 署𢕸影
▸
構成
thợ / thợ + săn + ảnh の複合 / 署𢕸影
成り立ちthợ + săn + ảnh の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
署𢕸影
音節ごとの候補
thợ
署(𠏲 / 𣞍)
săn
𢕸(𤜬 / 𤞓 / 𤢈)
ảnh
影
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
パパラッチ
▸
類語
パパラッチ
用法
người thợ / thợ săn / thợ máy / múa rìu qua mắt thợ
▸
用法
người thợ / thợ săn / thợ máy / múa rìu qua mắt thợ