thợ ngõa
発音
北部
/tʰə̰ːʔ˨˩ ŋwaʔa˧˥/
中部
/tʰə̰ː˨˨ ŋwaː˧˩˨/
南部
/tʰəː˨˩˨ ŋwaː˨˩˦/
瓦職人 enbricklayer
unknown
瓦職人
bricklayer
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
瓦職人
レンガ積みや屋根瓦の施工技術を持つ職人。
vi Người thợ ngõa đang cẩn thận lợp ngói cho mái nhà.
ja 瓦職人は丁寧に屋根の瓦を葺いている。
構成
thợ
▸
構成
thợ
用法
người thợ / thợ săn / thợ máy / múa rìu qua mắt thợ
▸
用法
người thợ / thợ săn / thợ máy / múa rìu qua mắt thợ