thời lượng
発音
北部
/tʰə̤ːj˨˩ lɨə̰ʔŋ˨˩/
中部
/tʰəːj˧˧ lɨə̰ŋ˨˨/
南部
/tʰəːj˨˩ lɨəŋ˨˩˨/
音声
時間 enduration
名詞
時間
duration
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
時間
時間・暦
Time & calendar
放送、イベント、または活動が続く期間。
vi Thời lượng của bộ phim này kéo dài khoảng hai tiếng đồng hồ.
ja この映画の長さは約2時間だ。
構成
thời / lượng / 漢越語。漢字は 時量 …
▸
構成
thời / lượng / 漢越語。漢字は 時量 …
成り立ち漢越語。漢字は 時量
漢字
出典照合済み
代表候補
時量
音節ごとの候補
thời
𥱯
lượng
諒
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
trường độ / thời hạn / 尺
▸
類語
trường độ / thời hạn / 尺
用法
thời gian / thời tiết / thời trang / thời sự …
▸
用法
thời gian / thời tiết / thời trang / thời sự …