thời cuộc
音声
時局 encurrent situation
名詞
時局
current situation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
時局
接続・論理
特定の歴史的段階における政治社会的情勢。
vi Chúng ta cần theo dõi sát sao thời cuộc để có những quyết định đúng đắn.
ja 正しい決定を下すために、時局を注視する必要がある。
構成
thời / cuộc / 時局
▸
構成
thời / cuộc / 時局
漢字
出典照合済み
代表候補
時局
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tình hình / tình huống / tình thế / gia cảnh …
▸
類語
tình hình / tình huống / tình thế / gia cảnh …
用法
thời gian / thời tiết / thời trang / thời sự …
▸
用法
thời gian / thời tiết / thời trang / thời sự …