cục diện
発音
北部
/kṵʔk˨˩ ziə̰ʔn˨˩/
中部
/kṵk˨˨ jiə̰ŋ˨˨/
南部
/kuk˨˩˨ jiəŋ˨˩˨/
音声
局勢 ensituation
名詞
局勢
situation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
局勢
性質・状態
ある時点での全体的な状況や事態の成り行き。
vi Cục diện của trận đấu đã thay đổi hoàn toàn sau bàn thắng đầu tiên.
ja 試合の局勢は最初のゴール後に完全に変わった。
構成
cục / diện / 漢越語。漢字は 局面 …
▸
構成
cục / diện / 漢越語。漢字は 局面 …
成り立ち漢越語。漢字は 局面
漢字
出典照合済み
代表候補
局面
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tình hình / tình huống / cảnh huống / tình thế …
▸
類語
tình hình / tình huống / cảnh huống / tình thế …
用法
tổng cục / kết cục / cục cưng / thời cục …
▸
用法
tổng cục / kết cục / cục cưng / thời cục …