thị phần
音声
市場占有率 enmarket share
名詞
市場占有率
market share
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
市場占有率
接続・論理
産業の総量に対し、特定の企業や製品が支配している市場の割合。
vi Sản phẩm này chiếm thị phần lớn.
ja この製品は大きな市場占有率を占めている。
構成
thị / phần / 視分
▸
構成
thị / phần / 視分
漢字
音節対応から推定
代表候補
視分
音節ごとの候補
thị
視
phần
分
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thị trấn / thị trường / siêu thị / đô thị …
▸
用法
thị trấn / thị trường / siêu thị / đô thị …