thể hiện
発音
北部
/tʰḛ˧˩˧ hiə̰ʔn˨˩/
中部
/tʰe˧˩˨ hiə̰ŋ˨˨/
南部
/tʰe˨˩˦ hiəŋ˨˩˨/
音声
show enpack representative only
動詞
show
pack representative only
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
show
基本動詞
何かを明らかに示す。
vi Thể hiện lòng yêu nước trong văn thơ.
ja It expresses patriotism in poems and prose.
構成
thể / hiện / 漢越語。漢字は 體現 …
▸
構成
thể / hiện / 漢越語。漢字は 體現 …
成り立ち漢越語。漢字は 體現
漢字
出典照合済み
代表候補
體現
音節ごとの候補
thể
體
hiện
現
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
biểu hiện / phản chiếu / tỏ ra / chứng tỏ
▸
類語
biểu hiện / phản chiếu / tỏ ra / chứng tỏ
用法
thể thao / cơ thể / có thể / thể dục …
▸
用法
thể thao / cơ thể / có thể / thể dục …