thật như đếm
確実 enquite certain
成句
確実
quite certain
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
確実
接続・論理
An idiomatic phrase meaning something is absolutely true and certain.
構成
thật / như / đếm
▸
構成
thật / như / đếm
類語
thật / thật ra / thật là / thật lòng …
▸
類語
thật / thật ra / thật là / thật lòng …
用法
sự thật / thật sự / chân thật / quả thật …
▸
用法
sự thật / thật sự / chân thật / quả thật …