thầy kiện
代言人 enlawyer
名詞
代言人
lawyer
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
代言人
接続・論理
法廷で訴訟を論ずる人を指す古い言葉。
vi Trong truyện xưa, thầy kiện thường giúp người dân giải quyết tranh chấp.
ja 昔話の中で代言人はよく紛争解決を助けた。
構成
thầy / kiện / thầy + kiện の複合
▸
構成
thầy / kiện / thầy + kiện の複合
成り立ちthầy + kiện の複合
用法
thầy giáo / thầy thuốc / thầy xí / thầy đồ …
▸
用法
thầy giáo / thầy thuốc / thầy xí / thầy đồ …