thấy ngựa
発音
北部
/tʰəj˧˥ ŋɨ̰ʔə˨˩/
中部
/tʰə̰j˩˧ ŋɨ̰ə˨˨/
南部
/tʰəj˧˥ ŋɨə˨˩˨/
めちゃくちゃ enextremely
感嘆詞
めちゃくちゃ
extremely
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
めちゃくちゃ 接続・論理
形容詞や動詞の後ろに添えて、程度が甚だしいことを表すくだけた口語表現。
構成
thấy / ngựa / 𧡊馭
▸
構成
thấy / ngựa / 𧡊馭
漢字
音節対応から推定
代表候補
𧡊馭
音節ごとの候補
thấy
𧡊
ngựa
馭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cảm thấy / nhìn thấy / cho thấy / nhận thấy …
▸
用法
cảm thấy / nhìn thấy / cho thấy / nhận thấy …