thất đảm
発音
北部
/tʰət˧˥ ɗa̰ːm˧˩˧/
中部
/tʰə̰k˩˧ ɗaːm˧˩˨/
南部
/tʰək˧˥ ɗaːm˨˩˦/
音声
恐怖におののく enterrified
unknown
恐怖におののく
terrified
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
恐怖におののく
極度の恐怖を感じ、困難に立ち向かう気力を失うこと。
vi Anh ta sợ đến mức thất đảm khi nghe tiếng động lạ.
ja 彼は異様な音を聞いて恐怖におののいた。
構成
thất / đảm / 失担
▸
構成
thất / đảm / 失担
漢字
音節対応から推定
代表候補
失担
音節ごとの候補
thất
失
đảm
担(胆 / 膽)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bảo đảm / táng đảm / hoàng đảm / khiếp đảm
▸
類語
bảo đảm / táng đảm / hoàng đảm / khiếp đảm
用法
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …
▸
用法
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …