thấp
発音
北部
/tʰəp˧˥/
中部
/tʰə̰p˩˧/
南部
/tʰəp˧˥/
音声
低い enshort
形容詞
低い
short
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
低い (short)
語義 1
形容詞
低い
性質・状態
下から上まで、あるいは地面からあまり高さがないこと。
vi Chiếc ghế này hơi thấp so với cái bàn.
ja この椅子はテーブルに比べて少し低い。
低い (low)
語義 1
形容詞
低い
地面、基準、または水準からあまり高くない位置にある様子。
vi Mực nước trong hồ hiện đang ở mức rất thấp.
ja 湖の水位は現在とても低いです。
類語
thạp / tháp / thắp / thấp hèn …
▸
類語
thạp / tháp / thắp / thấp hèn …
用法
phong thấp / ẩm thấp / áp thấp / áp thấp nhiệt đới …
▸
用法
phong thấp / ẩm thấp / áp thấp / áp thấp nhiệt đới …