thảng hoặc
発音
北部
/tʰa̰ːŋ˧˩˧ hwak˨˩/
中部
/tʰaːŋ˧˩˨ hwak˨˨/
南部
/tʰaːŋ˨˩˦ hwak˨˩˨/
音声
稀に envery rarely, seldom
副詞
稀に
very rarely, seldom
2 語義
1 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
副詞
語義 1
副詞
稀に
接続・論理
めったに起こらないか、ほとんど出現しないこと。
vi Thảng hoặc anh ấy mới về thăm quê nhà vì công việc quá bận rộn.
ja 仕事が忙しすぎるため、彼は稀にしか故郷に帰れない。
接続詞
語義 2
接続詞
たとえ~でも
仮定状況や起こりうる条件を導入するために使う言葉。
vi Thảng hoặc có chuyện gì xảy ra, hãy gọi ngay cho tôi nhé.
ja たとえ何が起こっても、すぐに私に電話して。
構成
hoặc / 倘或
▸
構成
hoặc / 倘或
漢字
出典照合済み
代表候補
倘或
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thảng bình / thảng thốt
▸
類語
thảng bình / thảng thốt
用法
nghi hoặc / mê hoặc / huyễn hoặc / hoặc giả
▸
用法
nghi hoặc / mê hoặc / huyễn hoặc / hoặc giả