thư hương
発音
北部
/tʰɨ˧˧ hɨəŋ˧˧/
中部
/tʰɨ˧˥ hɨəŋ˧˥/
南部
/tʰɨ˧˧ hɨəŋ˧˧/
学者の家系 enscholarly family
名詞
学者の家系
scholarly family
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
学者の家系
接続・論理
代々学問に親しみ、優秀な成績を収めてきた伝統を持つ家系。
vi Anh ấy sinh ra trong một gia đình thư hương có truyền thống học tập.
ja 彼は学問の伝統を持つ学者家系に生まれた。
構成
thư / hương / 書香
▸
構成
thư / hương / 書香
漢字
音節対応から推定
代表候補
書香
音節ごとの候補
thư
書
hương
香
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thụ hưởng / gia hương / nấm hương / thiên hương …
▸
類語
thụ hưởng / gia hương / nấm hương / thiên hương …
用法
thư viện / thư giãn / thư điện tử / ung thư …
▸
用法
thư viện / thư giãn / thư điện tử / ung thư …