thương tổn
発音
北部
/tʰɨəŋ˧˧ to̰n˧˩˧/
中部
/tʰɨəŋ˧˥ toŋ˧˩˨/
南部
/tʰɨəŋ˧˧ toŋ˨˩˦/
音声
傷つける ento damage
動詞
傷つける
to damage
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
傷つける
人や物に身体的、感情的、物質的な損害を与える。
vi Những lời nói đó có thể làm thương tổn người khác.
ja そんな言葉は他人を傷つける可能性がある。
構成
thương
▸
構成
thương
類語
làm hư / làm hỏng / xâm hại / phá hại …
▸
類語
làm hư / làm hỏng / xâm hại / phá hại …
用法
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương
▸
用法
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương