thương tổn
Pronunciation
Northern
/tʰɨəŋ˧˧ to̰n˧˩˧/
Central
/tʰɨəŋ˧˥ toŋ˧˩˨/
Southern
/tʰɨəŋ˧˧ toŋ˨˩˦/
Listen
to damage
Verb
to damage
1 senses
1 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Verb
to damage
Core Actions
To cause physical, emotional, or material harm or damage to a person or an object.
vi Những lời nói đó có thể làm thương tổn người khác.
en Those words can harm other people.
Parts
thương
▸
Parts
thương
Similar
làm hư / làm hỏng / xâm hại / phá hại …
▸
Similar
làm hư / làm hỏng / xâm hại / phá hại …
Use
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương
▸
Use
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương