thơ ngây
世間知らずの ennaive
形容詞
世間知らずの
naive
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
世間知らずの
性質・状態
世間知らずで経験や知識が不足している。
vi Cô ấy có một tâm hồn thơ ngây.
ja 彼女には純粋な心があります。
構成
thơ / ngây
▸
構成
thơ / ngây
類語
khờ dại / ngây thơ / ngu ngơ / thơ …
▸
類語
khờ dại / ngây thơ / ngu ngơ / thơ …
用法
bài thơ / cần thơ / nón bài thơ / thơ ấu …
▸
用法
bài thơ / cần thơ / nón bài thơ / thơ ấu …