ngây thơ
発音
北部
/ŋəj˧˧ tʰəː˧˧/
中部
/ŋəj˧˥ tʰəː˧˥/
南部
/ŋəj˧˧ tʰəː˧˧/
音声
純真な ennaive
形容詞
純真な
naive
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
純真な
外見・性格
純粋な心を持っている、あるいは世間知らずな。
vi Đôi mắt ngây thơ của đứa trẻ khiến ai cũng cảm thấy mến yêu.
ja 子供の純真な瞳は誰からも愛される。
構成
ngây / thơ / ngây + thơ の複合
▸
構成
ngây / thơ / ngây + thơ の複合
成り立ちngây + thơ の複合
類語
khờ dại / ngu ngơ / thơ ngây / sành sỏi …
▸
類語
khờ dại / ngu ngơ / thơ ngây / sành sỏi …
用法
ngây thơ như con cầy tơ / ngất ngây / bài thơ / cần thơ …
▸
用法
ngây thơ như con cầy tơ / ngất ngây / bài thơ / cần thơ …