thúc bách
発音
北部
/tʰuk˧˥ ɓajk˧˥/
中部
/tʰṵk˩˧ ɓa̰t˩˧/
南部
/tʰuk˧˥ ɓat˧˥/
音声
緊急の enurgent; pressing
形容詞
緊急の
urgent; pressing
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
緊急の
性質・状態
深刻な状況により、即時の行動や注意が必要なこと。
vi Đây là một vấn đề thúc bách cần được giải quyết ngay lập tức.
ja これは直ちに解決すべき緊急の問題だ。
構成
thúc / bách / 叔百
▸
構成
thúc / bách / 叔百
漢字
音節対応から推定
代表候補
叔百
音節ごとの候補
thúc
叔
bách
百(迫 / 柏)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thúc giục / thúc / thúc thủ / thúc phọc …
▸
類語
thúc giục / thúc / thúc thủ / thúc phọc …
用法
kết thúc / kết thúc có hậu / câu thúc / thúc phụ …
▸
用法
kết thúc / kết thúc có hậu / câu thúc / thúc phụ …