câu thúc
発音
北部
/kəw˧˧ tʰuk˧˥/
中部
/kəw˧˥ tʰṵk˩˧/
南部
/kəw˧˧ tʰuk˧˥/
音声
抑制する enrestrain
動詞
抑制する
restrain
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
抑制する
基本動詞
人や物を一定の範囲内に留め、自由な動きを妨げる行為。
vi Luật pháp có những quy định để câu thúc hành vi của con người.
ja 法律は人間の行動を抑制するための規則を定めている。
構成
câu / thúc / 漢越語。漢字は 拘束 …
▸
構成
câu / thúc / 漢越語。漢字は 拘束 …
成り立ち漢越語。漢字は 拘束
漢字
出典照合済み
代表候補
拘束
音節ごとの候補
câu
句
thúc
叔
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đốc thúc / quản thúc / sư thúc / hối thúc …
▸
類語
đốc thúc / quản thúc / sư thúc / hối thúc …
用法
câu hỏi / câu chuyện / câu lạc bộ / mẫu câu …
▸
用法
câu hỏi / câu chuyện / câu lạc bộ / mẫu câu …