thí sai
発音
北部
/tʰi˧˥ saːj˧˧/
中部
/tʰḭ˩˧ ʂaːj˧˥/
南部
/tʰi˧˥ ʂaːj˧˧/
試用官吏 enprobationary official
unknown
試用官吏
probationary official
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
試用官吏
朝廷で試験的に任命された官吏のこと。
vi Ông ấy từng giữ chức thí sai trong triều đình.
ja 彼はかつて朝廷で試用官吏を務めていた。
構成
thí / sai / 試差
▸
構成
thí / sai / 試差
漢字
音節対応から推定
代表候補
試差
音節ごとの候補
thí
試(譬 / 弑)
sai
差(搓 / 𡗂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thị sai / thí bỏ / thí / thí chủ …
▸
類語
thị sai / thí bỏ / thí / thí chủ …
用法
thí nghiệm / phòng thí nghiệm / bố thí / thí dụ …
▸
用法
thí nghiệm / phòng thí nghiệm / bố thí / thí dụ …