thân nhiệt
音声
体温 enbody temperature
名詞
体温
body temperature
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
体温
身体・顔
体温計で測定される、生物の体の熱の度合い。
vi Thân nhiệt bình thường của con người là khoảng 37 độ C.
ja 人間の標準的な体温は約37度である。
構成
thân / nhiệt / 漢越語。漢字は 身熱 …
▸
構成
thân / nhiệt / 漢越語。漢字は 身熱 …
成り立ち漢越語。漢字は 身熱
漢字
出典照合済み
代表候補
身熱
音節ごとの候補
thân
身
nhiệt
熱
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tăng thân nhiệt / bản thân / thân mình / thân thể …
▸
用法
tăng thân nhiệt / bản thân / thân mình / thân thể …