thâm viễn
音声
深遠な enprofound
形容詞
深遠な
profound
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
深遠な
性質・状態
深遠で、多くの分野や時間に広範囲な影響を及ぼす性質。
vi Bài phát biểu của ông ấy có ảnh hưởng thâm viễn đến khán giả.
ja 彼の演説は聴衆に深遠な影響を与えた。
構成
thâm / viễn / 漢越語。漢字は 深遠 …
▸
構成
thâm / viễn / 漢越語。漢字は 深遠 …
成り立ち漢越語。漢字は 深遠
漢字
出典照合済み
代表候補
深遠
音節ごとの候補
thâm
深(𪒗)
viễn
远(遠)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
sâu lắng / cao thâm / uyên áo / thâm sâu …
▸
類語
sâu lắng / cao thâm / uyên áo / thâm sâu …
用法
thâm tâm / thâm u / thâm nhiễm / thâm quyến …
▸
用法
thâm tâm / thâm u / thâm nhiễm / thâm quyến …