tháp dinh dưỡng
食事ピラミッド enfood pyramid
名詞
食事ピラミッド
food pyramid
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
食事ピラミッド
接続・論理
バランスの取れた食事のために摂取すべき食品群を示したピラミッド型モデル。
vi Tháp dinh dưỡng giúp chúng ta chọn thực phẩm lành mạnh.
ja 食生活ピラミッドは健康的な食品を選ぶのに役立つ。
構成
tháp / dinh dưỡng / tháp + dinh dưỡng の複合
▸
構成
tháp / dinh dưỡng / tháp + dinh dưỡng の複合
成り立ちtháp + dinh dưỡng の複合
用法
đồng tháp / kim tự tháp / đồng tháp mười / tháp dân số …
▸
用法
đồng tháp / kim tự tháp / đồng tháp mười / tháp dân số …