thách đấu
音声
挑戦する enchallenge to a duel
動詞
挑戦する
challenge to a duel
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
挑戦する
スポーツ・運動
Sports
誰かを戦いや競技に誘うこと。
vi Anh ấy đã thách đấu với đối thủ của mình.
ja 彼は対戦相手に試合を申し込んだ。
構成
thách / đấu / thách + đấu の複合 …
▸
構成
thách / đấu / thách + đấu の複合 …
成り立ちthách + đấu の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
托鬥
音節ごとの候補
thách
托(𡂓)
đấu
鬥
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đố / thách / thách đố / thách cưới
▸
類語
đố / thách / thách đố / thách cưới
用法
thử thách / nói thách / chiến đấu / trận đấu …
▸
用法
thử thách / nói thách / chiến đấu / trận đấu …