tỷ như
発音
北部
/tḭ˧˩˧ ɲɨ˧˧/
中部
/ti˧˩˨ ɲɨ˧˥/
南部
/ti˨˩˦ ɲɨ˧˧/
音声
例えば enfor example
unknown
例えば
for example
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
例えば
直前に述べたことの例を紹介する言葉。
vi Anh ấy thích nhiều loại quả, tỷ như táo và cam.
ja 彼はリンゴやオレンジなど、多くの果物が好きだ。
構成
tỷ / như
▸
構成
tỷ / như
類語
tỷ / tỷ thí / tỷ lệ thức / tỷ trọng …
▸
類語
tỷ / tỷ thí / tỷ lệ thức / tỷ trọng …
用法
một tỷ / tỷ lệ / tỷ số / tỷ phú …
▸
用法
một tỷ / tỷ lệ / tỷ số / tỷ phú …