một tỷ
音声
10億 enone billion
数詞
10億
one billion
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
数詞
10億
数・量・単位
Numbers & units
10億という数。1,000,000,000。
vi Công ty đã đầu tư hơn một tỷ đồng vào dự án này.
ja 会社はこのプロジェクトに10億ドン以上投資した。
構成
một / tỷ
▸
構成
một / tỷ
類語
tỉ / tỏi / một tỉ / số vô tỷ …
▸
類語
tỉ / tỏi / một tỉ / số vô tỷ …
用法
một mình / một số / một chút / thủ dầu một …
▸
用法
một mình / một số / một chút / thủ dầu một …