tỷ lệ
発音
北部
/tḭ˧˩˧ lḛʔ˨˩/
中部
/ti˧˩˨ lḛ˨˨/
南部
/ti˨˩˦ le˨˩˨/
音声
比率 enratio
名詞
比率
ratio
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
比率
数・量・単位
Numbers & units
二つの数字の間の関係を示す数値。
vi Tỷ lệ giữa hai thành phần này là một một.
ja これら二つの成分の比率は一対一だ。
形容詞
語義 2
形容詞
比例する
各部分のバランスが取れた関係を説明する状態。
vi Tiền thưởng sẽ tỷ lệ với năng suất làm việc của mỗi người.
ja ボーナスは各人の生産性に比例する。
構成
tỷ / lệ
▸
構成
tỷ / lệ
用法
tỷ lệ thức / tỷ lệ xích / một tỷ / tỷ thí …
▸
用法
tỷ lệ thức / tỷ lệ xích / một tỷ / tỷ thí …