tự vệ
発音
北部
/tɨ̰ʔ˨˩ vḛʔ˨˩/
中部
/tɨ̰˨˨ jḛ˨˨/
南部
/tɨ˨˩˨ je˨˩˨/
音声
自衛 enself-defense
名詞
自衛
self-defense
3 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
自衛 (self-defense)
動詞
語義 1
動詞
自衛する
安全・緊急
攻撃から身を守るために力を行使すること。
vi Tôi học võ để có thể tự vệ khi cần.
ja 自衛のために武道を習っている。
名詞
語義 2
名詞
自衛
外部の危害から身を守る権利や能力。
vi Quyền tự vệ là rất quan trọng.
ja 自衛権は非常に重要である。
自衛隊 (paramilitary)
語義 1
名詞
自衛隊
地域や施設を守るために組織された軍事組織。
vi Lực lượng tự vệ đang tuần tra xóm làng.
ja 自衛隊が村を巡回している。
構成
tự / vệ
▸
構成
tự / vệ
類語
trung vệ / uy vệ / cẩm y vệ / tinh vệ …
▸
類語
trung vệ / uy vệ / cẩm y vệ / tinh vệ …
用法
nhân dân tự vệ / dân quân tự vệ / tự do / tự nhiên …
▸
用法
nhân dân tự vệ / dân quân tự vệ / tự do / tự nhiên …