tủn mủn
発音
北部
/tṵn˧˩˧ mṵn˧˩˧/
中部
/tuŋ˧˩˨ muŋ˧˩˨/
南部
/tuŋ˨˩˦ muŋ˨˩˦/
音声
些細な enpetty
形容詞
些細な
petty
2 語義
1 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
些細な
性質・状態
ささいなことや些末な詳細にこだわりすぎる様子。
vi Đừng quá tủn mủn với những chi tiết nhỏ không quan trọng này.
ja 重要でない細かいことにあまり些細なこだわりを見せるな。
語義 2
形容詞
ぼろぼろの
壊れやすく、小さな破片が集まった状態。
vi Chiếc bánh này rất dễ bị tủn mủn khi bạn cầm trên tay.
ja このケーキは手で持つと非常にぼろぼろと崩れやすい。
構成
mủn
▸
構成
mủn
類語
lủn mủn / 些細
▸
類語
lủn mủn / 些細